1000 Từ Khóa Tìm Kiếm Sản Phẩm Thông Dụng Trên Taobao, Alibaba, Tmall

Từ khóa tìm kiếm taobao

1000 Từ Khóa Tìm Kiếm Sản Phẩm Thông Dụng Trên Taobao, Alibaba, Tmall

Order Taobao là hình thức mua hàng tại các website thương mại điện tử lớn nhất tại Trung Quốc như taobao.com, 1688.com, tmall.com… Công việc mua hàng taobao thường phải trai qua 3 bước :

  1. Tìm nguồn hàng
  2. Đặt hàng
  3. Quản lý hàng hóa sau khi đặt hàng

Công đoạn tìm hàng là công đoạn mỗi khách hàng phải tự truy cập các website như taobao.com để tìm kiếm nguồn hàng, để tìm được nguồn hàng mỗi khách hàng thường phải sử dụng tiếng Trung Quốc để tìm kiếm thông qua các công cụ tìm kiếm do taobao cung cấp. Nếu không biết tiếng Trung Quốc khách hàng hoàn toàn có thể sử dụng công cụ dịch google translate để dịch từ tiếng Việt hoặc tiếng Anh sang Trung Quốc giản thể ( sử dụng tiếng anh sẽ có độ chính xác cao hơn ).

Ngoài ra Order Taobao giới thiệu với khách hàng một số từ khóa tìm kiếm bằng tiếng Trung Quốc khá thông dụng để khách hàng có thể tìm kiếm được tốt hơn, dễ dàng hơn khi sử dụng công cụ tìm kiếm của taobao thông qua tiếng Trung Quốc.

Để sử dụng tốt được công cụ tìm kiếm do taobao, 1688, tmall cung cấp khách hàng của thể tìm hiểu trước qua bài viết sau : https://ordertaobao.vn/cach-tim-nguon-hang-nang-cao-tren-taobao-1688-tmall/

Tìm hiểu thêm về dịch vụ order taobao ở đây :

3 bước để bắt đầu đặt hàng taobao, 1688, tmall tại OrderTaobao

I. Từ khóa tìm kiếm Tiếng Trung Quốc thông dụng

Để sử dụng bảng từ khóa được tốt nhất khách hàng có thể dùng kết hợp như : đồ cute nữ mùa hè  bằng cách kết hợp : Đồ cute : 可爱,  Nữ : 女, mùa hè : 夏天 để ra được kết quả ưng ý nhất. Tương tự với việc bạn có thể kết hợp để tìm ra những sản phẩm như : quần áo nam giá rẻ, túi xách nữ chất lượng, balo nam mùa hè giá rẻ …

Nam : 男

Nữ : 女

trẻ em : 孩子

Trung niên : 中年

Người già : 老年

II. Từ khóa tìm kiếm Tiếng Trung Quốc lĩnh vực thời trang quần áo túi xách

Đồ cute : 可爱

Đồ hàn quốc :韩装

Giày nữ : 女鞋

Túi xách :包袋

Vali, ví da/ túi xách nữ bán chạy/ túi xách nam : 箱包皮具/热销女包/男包

Ví, loại đựng thẻ : 钱包卡套

Áo sơ mi : 衬衫

Váy : 裙子

Váy liền : 连衣裙

Áo ba lỗ :背心

T-shirt : T恤

Quần: 裤子

Quần tất : 打底裤

Quần bò :牛仔裤

Vest : 西装

Áo hai dây :小背心/小吊带

Áo da : 皮衣

Áo gió :风衣

Áo len : 毛衣

Áo ren / voan : 蕾丝衫/雪纺衫

Quần áo trung niên : 中老年服装

Áo khoác ngắn: 短外套

Váy công sở nữ : 职业女裙套装

Thời trang công sở/ Đồ học sinh/Đồng phục : 职业套装/学生校服/工作制服

Bộ đồ thường/đồ ngủ : 休闲套装

Váy cưới/ Áo dài/ lễ phục : 婚纱/旗袍/礼服

Lễ phục/ đồ ngủ : 礼服/晚装

Trang phục sân khấu : 中式服装

Thắt lưng/ thắt lưng da/ đai áo : 腰带/皮带/腰链

Mũ : 帽子

Khăn quàng cổ/ khăn lụa/ khăn choàng vai : 围巾/丝巾/披肩

Khăn quàng/ Găng tay/ Bộ mũ khăn : 围巾/手套/帽子套件

Găng tay : 手套

II. Từ khóa tìm kiếm Tiếng Trung Quốc lĩnh vực đồ điện tử phụ kiện

Điện thoại : 手机

Phụ kiện điện thoại : 手机配件

Ốp lưng : 保护壳

Tai nghe : 耳机

Mặt kính điện thoại : 玻璃膜

Pin : 电池

Xem bài viết về tổng hợp các nguồn hàng trên taobao, 1688 tại bài viết sau :

Danh sách link xưởng Taobao – Bán buôn uy tín

III. Từ khóa tìm kiếm Tiếng Trung Quốc lĩnh vực đồ nội thất gia dụng

Tủ : 柜子

Giường : 床

Bàn : 壁纸

Giấy dán tường : 壁纸

Tranh treo tường : 壁画

Đèn : 灯

Vòi tắm : 淋浴

IV. Từ khóa tìm kiếm Tiếng Trung Quốc khác ( mùa, phong cách, thông số, giảm giá …)

Mùa hè : 夏天

Mùa thu : 秋天

Mùa xuân : 春天

Hàn Quốc : 韩国

Công sở : 上班族

Trẻ trung : 年轻

Năng động : 活泼

Sexy : 辣妹

Giảm giá : 降价

Cao cấp : 高级

Giá rẻ : 便宜

Chúc các bạn sớm tìm được nguồn hàng mình ưng ý nhất, Mọi thắc mắc hay nhu cầu các bạn có thể comment bên dưới để được chúng tôi giải đáp trong thời gian sớm nhất.

1000 Từ Khóa Tìm Kiếm Sản Phẩm Thông Dụng Trên Taobao, Alibaba, Tmall
Bình chọn bài viết

Share this post

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Chat với BlueViệt